sky truck

/'skai'trʌk/
Học thuật
Thân thiện
sky truck

A sky truck delivers supplies to a remote mountain village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay vận tải: Từ lóng (thông tục) của Mỹ, dùng để chỉ một loại máy bay được thiết kế chủ yếu để chuyên chở hàng hóa hoặc trang thiết bị với số lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military used a sky truck to deliver supplies to the remote base. (Quân đội đã sử dụng một máy bay vận tải để chuyển tiếp tế đến căn cứ xa xôi.)
    • That old sky truck has been hauling freight across the continent for decades. (Chiếc máy bay vận tải kỹ đó đã chở hàng hóa xuyên lục địa trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục, phi chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không hậu cần. nhấn mạnh chức năng "chở hàng" tương tự như một chiếc xe tải trên mặt đất.
Biến thể từ gần giống
  • Cargo plane (n): Máy bay chở hàng (từ thông dụng chính thức hơn).
  • Freighter (n): Tàu/máy bay chở hàng.
  • Transport aircraft (n): Máy bay vận tải (thuật ngữ kỹ thuật, quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Cargo aircraft: Máy bay chở hàng.
  • Air freighter: Máy bay chở hàng.
Lưu ý
  • "Sky truck" một từ ghép ẩn dụ, so sánh máy bay vận tải với một chiếc xe tải ("truck") hoạt động trên bầu trời ("sky"). Đây không phải thuật ngữ kỹ thuật chính thức.
sky truck

A sky truck delivers supplies to a remote mountain village.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) máy bay vận tải